Bước chuyển đổi trong kiểm soát nhiễm khuẩn: câu chuyện thành công của Bệnh viện Bạch Mai tại HMA Awards 2026
admin
2026-09-07 · schedule 13 phút đọc
Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi áp dụng.
Bước chuyển đổi trong kiểm soát nhiễm khuẩn: câu chuyện thành công của Bệnh viện Bạch Mai tại HMA Awards 2026
Một đơn vị y tế của Việt Nam vừa nhận được sự công nhận ở cấp khu vực cho nỗ lực giảm nhiễm khuẩn bệnh viện trong một môi trường điều trị phức tạp. Thành tựu này không chỉ là giải thưởng mà còn là minh chứng cho việc kết hợp phân tích dữ liệu, can thiệp lâm sàng và tổ chức thực hành mới mang lại hiệu quả rõ rệt trong an toàn người bệnh.
Từ thách thức lâm sàng đến chiến lược can thiệp có trọng tâm
Tại Trung tâm Huyết học và Truyền máu của một bệnh viện tuyến cuối, mức độ rủi ro nhiễm khuẩn nội viện ở nhóm bệnh nhân suy giảm miễn dịch luôn cao. Trước tình hình ấy, đội ngũ chuyên môn đã tiến hành phân tích nguyên nhân gốc rễ (root-cause analysis) để làm rõ các yếu tố gây ra sự gia tăng: từ thực hành vệ sinh tay, quy trình vô khuẩn, đến quản lý môi trường và tác động của các hoạt động xây dựng xung quanh.
Trên cơ sở đánh giá dịch tễ học và dữ liệu lâm sàng, nhóm triển khai một kế hoạch can thiệp đa phương thức, có thời hạn và mục tiêu rõ ràng. Các nội dung chính gồm chuẩn hóa hành vi vệ sinh (cả nhân viên y tế lẫn người nhà và nhân viên dịch vụ), tăng cường an toàn thủ thuật xâm lấn, chăm sóc và sát khuẩn các điểm truy cập đường truyền, cùng với quản lý môi trường phòng bệnh và kiểm soát bụi từ khu vực thi công lân cận.
Trong bối cảnh hệ thống y tế phải cân nhắc chi phí và tính khả thi khi nhân rộng giải pháp, mô hình can thiệp được thiết kế hướng tới hiệu quả lâm sàng, chi phí hợp lý và dễ áp dụng tại các đơn vị có nguy cơ cao khác.

TS.BS Trương Anh Thư – Trưởng Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn, Bệnh viện Bạch Mai nhận giải thưởng từ Ban tổ chức. Ảnh BVCC
Triển khai Đội Phản ứng nhanh và mô hình giám sát khép kín
Thay vì chỉ áp dụng biện pháp rải rác, bệnh viện thành lập một Đội Phản ứng nhanh, phối hợp chặt giữa Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn, mạng lưới kiểm soát nhiễm khuẩn tại các khoa lâm sàng và Khoa Vi sinh. Cơ chế này cho phép phát hiện sớm, điều chỉnh quy trình và phản hồi theo thời gian thực để hạn chế nguy cơ bùng phát HAI (Healthcare-Associated Infections).
Sự tập trung vào tuân thủ các quy trình nền tảng – như vệ sinh tay và vô khuẩn khi thao tác – kết hợp với kiểm soát yếu tố môi trường đã làm thay đổi hành vi trong đội ngũ nhân viên và người chăm sóc tại khoa.
Các biện pháp kỹ thuật được thực hiện
- Chuẩn hóa quy trình vệ sinh tay và vệ sinh hô hấp cho nhân viên y tế, người bệnh và người nhà.
- Thắt chặt việc sát khuẩn nút lọ thuốc, chăm sóc và quản lý đường truyền tĩnh mạch.
- Tái thiết lập quy trình quản lý môi trường buồng bệnh, bao gồm kiểm soát bụi từ khu vực xây dựng lân cận.
Kết quả đo lường: cải thiện rõ rệt về mặt lâm sàng
Sau quá trình áp dụng can thiệp trong một khoảng thời gian cụ thể, trung tâm ghi nhận sự giảm mạnh tỷ lệ nhiễm khuẩn nội viện: từ 3,5% xuống còn 0,3%. Con số này tương ứng với mức giảm tương đối 91,4%, phản ánh hiệu lực của chuỗi biện pháp được triển khai đồng bộ và sự chuyển biến trong hành vi tuân thủ chuyên môn của đội ngũ chăm sóc.
Các chỉ số về tuân thủ quy trình kỹ thuật và vệ sinh cốt lõi đều đạt mức tối ưu, cho thấy thay đổi không chỉ là tạm thời mà đã đi vào thực hành hàng ngày trong đơn vị.

Thành tựu này là minh chứng rõ nét cho năng lực chuyên môn sâu, tinh thần đổi mới sáng tạo không ngừng và sự cam kết mạnh mẽ của tập thể y bác sĩ Bệnh viện Bạch Mai đối với chuẩn mực an toàn người bệnh toàn cầu
Lãnh đạo nhìn nhận: từ phát hiện lỗi đến giải pháp hệ thống
Theo TS.BS. Trương Anh Thư, Trưởng khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn, yếu tố then chốt không phải chỉ là phát hiện sai sót mà là tìm tới nguyên nhân gốc rễ và xây dựng cơ chế giám sát khép kín để duy trì thay đổi hành vi.
PGS.TS.BS Đào Xuân Cơ, Giám đốc bệnh viện, đánh giá giải thưởng quốc tế là sự ghi nhận cho nỗ lực chuẩn hóa và nâng cao chất lượng chuyên môn, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng tiêu chuẩn quốc tế vào công tác an toàn người bệnh.
Với tính hiệu quả và tính ứng dụng cao, mô hình can thiệp được kỳ vọng sẽ được nhân rộng sang các khoa có nguy cơ tương tự, góp phần nâng cao vị thế chuyên môn của một bệnh viện hạng đặc biệt trên trường quốc tế.
Thành công ở sân chơi khu vực cũng đặt ra các câu hỏi về tiếp cận sàng lọc và chăm sóc dự phòng cho cộng đồng rộng lớn hơn. Nếu bạn quan tâm đến bức tranh tiếp cận khám sức khỏe tại cấp thành phố, xem thêm bài phân tích về TPHCM còn gần 9 triệu người chưa được khám để hiểu các rào cản cộng đồng và lộ trình tiếp cận dịch vụ y tế.
Ngoài ra, những thay đổi về chính sách chi trả cũng ảnh hưởng tới khả năng tiếp cận các dịch vụ sàng lọc và chẩn đoán sớm; độc giả quan tâm tới các đề xuất mở rộng phạm vi chi trả của quỹ bảo hiểm y tế có thể tham khảo nội dung về BHYT mở rộng chi trả và tác động tiềm năng lên chương trình sàng lọc.
Trong bối cảnh quyền lợi bảo hiểm đóng vai trò quan trọng với người lao động, nếu doanh nghiệp gặp vấn đề về đóng bảo hiểm, thông tin hướng dẫn quyền lợi có thể tham khảo ở bài viết về Quyền lợi người lao động BHYT.
Bạch Mai đạt dấu mốc 500 ca phẫu thuật hẹp động mạch cảnh, đặt mục tiêu xây dựng ‘Vascular Program’
Bài học rút ra và điều cần nhớ
Những yếu tố góp phần vào thành công có thể tóm gọn: áp dụng phân tích nguyên nhân gốc rễ, triển khai can thiệp nhiều nấc (multimodal), thiết lập cơ chế giám sát tích cực và cam kết thay đổi hành vi từ toàn bộ hệ thống. Khi các yếu tố này kết hợp với nhau, kết quả lâm sàng có thể cải thiện nhanh và bền vững.
Đặc biệt, mô hình này cho thấy giải pháp giảm nhiễm khuẩn không nhất thiết luôn đòi hỏi các công nghệ phức tạp; đôi khi tổ chức tốt, thực hành nhất quán và giám sát hiệu quả đã đủ tạo ra bước tiến lớn về an toàn người bệnh.
Câu hỏi thường gặp
1. Dự án diễn ra tại khoa nào?
Dự án được thực hiện tại Trung tâm Huyết học và Truyền máu của bệnh viện, nơi quản lý 129 giường bệnh và điều trị nhóm bệnh nhân có suy giảm miễn dịch nặng.
2. Can thiệp mang tính gì và kéo dài bao lâu?
Đây là gói can thiệp đa phương thức dựa trên bằng chứng, triển khai trong vòng 4 tháng bao gồm chuẩn hóa vệ sinh tay, kiểm soát thủ thuật xâm lấn, quản lý môi trường và cơ chế giám sát liên tục.
3. Hiệu quả được đo bằng chỉ số nào?
Hiệu quả được phản ánh qua tỷ lệ nhiễm khuẩn nội viện (giảm từ 3,5% xuống 0,3%) và các chỉ số tuân thủ quy trình kỹ thuật, vệ sinh cốt lõi tăng lên mức tối ưu.
Kết thúc: tầm nhìn nhân rộng và duy trì
Giải thưởng khu vực vừa đạt được là dấu mốc khích lệ, nhưng ý nghĩa lớn hơn nằm ở khả năng nhân rộng mô hình cho các đơn vị có rủi ro tương tự. Để duy trì thành quả, cần tiếp tục củng cố cơ chế giám sát, đào tạo liên tục và gắn kết mọi bên liên quan trong quá trình chăm sóc người bệnh.
Nếu bạn là nhà quản lý bệnh viện, chuyên gia kiểm soát nhiễm khuẩn hoặc người quan tâm tới chính sách y tế công cộng, bài học từ trường hợp này cung cấp khung tham khảo thực tế cho những nỗ lực tương tự tại cơ sở của bạn.