Các Cập Nhật Quan Trọng Trong Chẩn Đoán và Điều Trị Viêm Gan B, C
admin
2026-08-01 · schedule 9 phút đọc
Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi áp dụng.
Viêm gan B và C đang là nguyên nhân chính dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng như xơ gan và ung thư gan tại Việt Nam. Để đạt được mục tiêu loại trừ viêm gan virus vào năm 2030, Bộ Y tế đã triển khai các hướng dẫn chuyên môn mới, bao gồm nhiều thông tin quan trọng liên quan đến việc sàng lọc, chẩn đoán, và điều trị cho bệnh nhân. Những cải cách này không chỉ giúp nhiều người có thể tiếp cận điều trị sớm hơn mà còn nâng cao khả năng kiểm soát bệnh và giảm tỷ lệ tử vong do các biến chứng liên quan đến viêm gan virus.
Đối Tượng Cần Xét Nghiệm và Điều Trị Viêm Gan B Mở Rộng
Một trong những cập nhật nổi bật trong hướng dẫn năm 2026 là việc khuyến cáo mở rộng đối tượng xét nghiệm để phát hiện viêm gan B trong cộng đồng một cách hiệu quả. Theo hướng dẫn mới, tất cả người dân sống tại Việt Nam được khuyến khích xét nghiệm ít nhất một lần trong đời, đặc biệt là nhóm người sinh trước năm 2003, phụ nữ mang thai, và những ai có nguy cơ lây nhiễm cao, như người chuẩn bị điều trị hóa chất hoặc người hiến máu. Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Bảo Quản Insulin Đúng Cách Để Kiể… Tìm Hiểu Thời Gian Bổ Sung Omega-3,6,9: Những Điều Cần Biết
Đối với người trưởng thành, chỉ cần kết quả HBsAg dương tính đã đủ để xác định nhiễm HBV mãn tính, thay vì phải chờ đợi trong 6 tháng như quy định trước đây. Thay đổi này giúp nhanh chóng phát hiện và quản lý bệnh nhân hơn, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị.
Trong lĩnh vực điều trị, hướng dẫn mới đã mở rộng đáng kể các chỉ định sử dụng thuốc kháng virus. Nhiều nhóm có nguy cơ cao như người đồng nhiễm HIV, người mắc tiểu đường hay gan nhiễm mỡ cũng được đưa vào danh sách điều trị. Bằng cách này, nguy cơ tiến triển của bệnh có thể được giảm thiểu từ giai đoạn sớm hơn.

Viêm gan B là một trong những nguyên nhân chính gây xơ gan và ung thư gan tại Việt Nam. Ảnh AI.
Cập Nhật Các Loại Thuốc Điều Trị và Tiêu Chuẩn Ngừng Điều Trị Viêm Gan B
Hướng dẫn mới cũng cập nhật thông tin về các loại thuốc điều trị. Tenofovir alafenamide (TAF) hiện đã được chỉ định cho phụ nữ mang thai và những bệnh nhân xơ gan mất bù có chỉ định điều trị. Hơn nữa, việc sử dụng TAF cũng được mở rộng cho trẻ từ 6 tuổi và nặng trên 25 kg, trong khi Tenofovir disoproxil fumarate (TDF) có thể được sử dụng cho trẻ từ 2 tuổi.
Tiêu chuẩn ngừng điều trị cũng được điều chỉnh. Người bệnh có thể được cân nhắc ngừng thuốc khi không có xơ gan, không ung thư gan, không suy giảm miễn dịch, và có khả năng theo dõi lâu dài. Đặc biệt, cần theo dõi chặt chẽ trong vòng 6 tháng sau khi ngừng điều trị để phát hiện sớm nguy cơ tái hoạt động của virus.
Tăng Cường Kiểm Soát Ung Thư Gan cho Người Nhiễm Viêm Gan B
Một điểm nhấn quan trọng trong hướng dẫn năm 2026 là việc nhấn mạnh theo dõi và tầm soát ung thư gan. Tất cả bệnh nhân nhiễm HBV, dù trong quá trình điều trị hay chưa điều trị, cần thực hiện siêu âm gan và các chỉ số ung thư như AFP định kỳ từ 12-24 tuần. Nếu có dấu hiệu nghi ngờ, bệnh nhân sẽ cần các phương pháp chẩn đoán hình ảnh để xác định tình trạng tổn thương của gan.
Bên cạnh đó, hướng dẫn cũng đưa ra quy trình nhằm phòng ngừa tái hoạt HBV cho người đang điều trị hóa trị hay thuốc ức chế miễn dịch, qua đó giảm nguy cơ mắc mới và các biến chứng bệnh.
Viêm Gan C: Mở Rộng Điều Trị cho Trẻ Từ 3 Tuổi
Liên quan đến viêm gan C, trong hướng dẫn năm 2024, cơ hội điều trị đã được mở rộng cho tất cả bệnh nhân từ 3 tuổi trở lên có xét nghiệm dương tính với anti-HCV và HCV RNA. Điều này đem lại hy vọng lớn cho việc điều trị cho trẻ em, trong khi trước đây việc điều trị chủ yếu tập trung vào người lớn.
Hướng dẫn cũng cập nhật việc sử dụng HCV core antigen khi không thực hiện được xét nghiệm HCV RNA, nhằm tăng khả năng tiếp cận chẩn đoán trong các cơ sở y tế còn hạn chế về kỹ thuật.
Ưu Tiên Các Phác Đồ Điều Trị Hiệu Quả Trên Tất Cả Các Kiểu Gen
Bộ Y tế cũng khuyến cáo ưu tiên các phác đồ điều trị hiệu quả trên mọi kiểu gen của virus viêm gan C, như sofosbuvir/velpatasvir hoặc sofosbuvir/daclatasvir. Thời gian điều trị thường chỉ kéo dài từ 8-12 tuần cho những bệnh nhân chưa có xơ gan hoặc có xơ gan còn bù.
Trước khi điều trị, bệnh nhân cần được đánh giá tình trạng xơ hóa gan và các bệnh đồng mắc khác để lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Việc tuân thủ điều trị là yếu tố quyết định đến tỷ lệ khỏi bệnh cao, và ngay cả sau khi đạt SVR12, các bệnh nhân có xơ hóa gan vẫn cần theo dõi ung thư định kỳ.
Những hướng dẫn mới này nhằm mở rộng cơ hội điều trị, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm, theo dõi lâu dài và phòng ngừa. Với viêm gan B, việc tăng cường xét nghiệm và mở rộng chỉ định điều trị được kỳ vọng sẽ giảm đáng kể tỷ lệ xơ gan và ung thư gan. Đối với viêm gan C, việc mở rộng điều trị cho trẻ em sẽ góp phần thực hiện mục tiêu loại trừ viêm gan virus vào năm 2030.
Mời bạn đọc xem thêm:
Thu hẹp khoảng trống trong phát hiện và điều trị viêm gan virus